闈棘 wéi jí·vi cức Hán Việt: vi cức · Pinyin: wéi jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.科举时代的试院。 Cấu tạo: 闈 (vi) + 棘 (cức)Pinyinwéi jíHán Việtvi cứcCấu tạo闈 + 棘 · vi + cức nghĩa thành phần: vi + cức Từ liên quan Gần nghĩa棘人 · 棘刺 · 棘卿 · 棘心 · 棘手 · 棘楚 · 棘毛 · 棘爪