關閉或重新啟動計算機
quan bế hoặc trọng tân khải động kế toán ki
Hán Việt: quan bế hoặc trọng tân khải động kế toán ki · Pinyin: guān bì huò chóng xīn qǐ dòng jì suàn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 關 (quan) + 閉 (bế) + 或 (hoặc) + 重 (trọng) + 新 (tân) + 啟 (khải) + 動 (động) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)