闳侈不经 hóng chǐ bù jīng·hoành xỉ bất kinh Hán Việt: hoành xỉ bất kinh · Pinyin: hóng chǐ bù jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指不着边际,不合常理; 近乎荒诞,没有根据。同“闳大不经”。 Cấu tạo: 閎 (hoành) + 侈 (xỉ) + 不 (bất) + 經 (kinh)Pinyinhóng chǐ bù jīngHán Việthoành xỉ bất kinhCấu tạo閎 + 侈 + 不 + 經 · hoành + xỉ + bất + kinh nghĩa thành phần: hoành + xỉ + bất + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"闳大不经"。 Từ liên quan Gần nghĩa不经之谈 · 不经意间 · 不经济地 · 不经济的 · 不經事 · 不經意 · 不经意 · 不经济