不经济

bù jīng jìbất kinh tể

Hán Việt: bất kinh tể · Pinyin: bù jīng jì

Tổng quan

lãng phí, không có hiệu quả, không tiết kiệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

浪費。如:「這樣子大吃大喝,太不經濟了,而且也傷腸胃。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 經 (kinh) + 濟 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không kinh tế
  • Google Alex v6 lãng phí
  • Tần suất từ lãng phí, không có hiệu quả, không tiết kiệm
  • Biên soạn not economical

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浪費。如:「這樣子大吃大喝,太不經濟了,而且也傷腸胃。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diseconomy

Eng

  • Cihui 不經濟 ù jīngjì s.v. not economical
  • Tần suất từ s.v. not economical

Đức

  • Handedict unwirtschaftlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

不经济地 · 不经济的 · 不經事 · 不經意 · 不经意 · 經濟林 · 经济人 · 经济体