防治结合 phòng trì kết hợp Hán Việt: phòng trì kết hợp Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 治 (trì) + 結 (kết) + 合 (hợp)Hán Việtphòng trì kết hợpTừ loạithànhCấu tạo防 + 治 + 結 + 合 · phòng + trì + kết + hợp nghĩa thành phần: phòng + trì + kết + hợp Nghĩa ViệtBiên soạn combine prevention with controlEngCihui 防治結合 ángzhìjiéhé f.e. combine prevention with control Từ liên quan Gần nghĩa结合模型 · 结合过程 · 結合能 · 結合膜 · 结合地 · 结合律 · 结合性 · 结合点