阻值

zǔ zhítrở trị

Hán Việt: trở trị · Pinyin: zǔ zhí

Tổng quan

TRỊ, TRỰC trị số điện trở; giá trị điện trở tính bằng số

Cấu tạo: 阻 (trở) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá trị số của trở kháng điện
  • Tần suất từ giá trị số của trở kháng điện; TRỊ, TRỰC trị số điện trở; giá trị điện trở tính bằng số; giá trị điện trở tính bằng số
  • Biên soạn value of resistance

Eng

  • Cihui numerical value of electrical impedance
  • Tần suất từ n. <phy.> value of resistance

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日