阿里山鄉

ā lǐ shān xiānga lí san hương

Hán Việt: a lí san hương · Pinyin: ā lǐ shān xiāng

Tổng quan

huyện Alishan ở quận Gia Nghĩa 嘉義縣

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 山 (san) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 嘉义县, trong dãy Alishan, miền trung nam Đài Loan
  • Tần suất từ huyện Alishan ở quận Gia Nghĩa 嘉義縣, 嘉义县[jiā yì xiàn], trong dãy Alishan, miền trung nam Đài Loan

Eng

  • Cihui Alishan Township in Chiayi County 嘉義縣; 嘉义县, within the Alishan Range, south-central Taiwan
  • Tần suất từ Alishan Township in Chiayi County 嘉義縣, 嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], within the Alishan Range, south-central Taiwan

Đức

  • Handedict Alishan (Dorf in Taiwan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿里地區 · 阿里巴巴 · 阿里山 · 阿里斯托芬 · 阿里郎 · 山乡巨变 · 阿里不哥 · 阿里二醇