陰險

yīn xiǎn âm hiểm

Hán Việt: âm hiểm · Pinyin: yīn xiǎn

Tổng quan

nham hiểm | độc ác

Cấu tạo: (âm) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nham hiểm | độc ác
  • Cihui âm hiểm âm hiểm ☆Độc ác ngầm, hại người mà không lộ ra ngoài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為人虛偽且奸險。《文明小史》第五九回:「沖天礮是直爽的人,余小琴是陰險的人。他們的口頭禪是『維新』兩個字,因此引為同志。誰想性情卻大不相同的!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表面做好人,背地里搞鬼阴险毒辣|内心阴险|这个人非常阴险。

Eng

  • CC-CEDICT treacherous|sinister
  • Cihui treacherous; sinister

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

刁滑 · 奸诈 · 恶毒 · 险诈

Từ trái nghĩa

善良 · 梗直 · 爽直 · 纯厚 · 耿直 · 质直 · 鲠直