陸地蓮 lù dì lián·lục địa liên Hán Việt: lục địa liên · Pinyin: lù dì lián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指莲花灯。 Cấu tạo: 陸 (lục) + 地 (địa) + 蓮 (liên)Pinyinlù dì liánHán Việtlục địa liênCấu tạo陸 + 地 + 蓮 · lục + địa + liên nghĩa thành phần: lục + địa + liên Từ liên quan Gần nghĩa陆地的 · 陸地 · 陆地桥 · 陆地棉 · 陆地卫星 · 陆地神仙 · 陆地行舟 · 陸地神仙