隐隐讽讽

yǐn yǐn fěng fěngẩn ẩn phúng phúng

Hán Việt: ẩn ẩn phúng phúng · Pinyin: yǐn yǐn fěng fěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.含糊不清﹐不明确。

Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 隱 (ẩn) + 諷 (phúng) + 諷 (phúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.含糊不清﹐不明确。

Từ liên quan

Gần nghĩa

隐隐绰绰 · 隐隐约约 · 隐隐作痛 · 隐隐展展 · 隐隐桓桓 · 隐隐糊糊 · 隐隐耾耾 · 隐隐藏藏