障碍跑

zhàng ài pǎochướng ngại bào

Hán Việt: chướng ngại bào · Pinyin: zhàng ài pǎo

Tổng quan

chạy vượt rào (điền kinh)

Cấu tạo: 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 跑 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ chạy vượt rào (điền kinh)

Eng

  • Cihui steeplechase (athletics)
  • Tần suất từ steeplechase (athletics)

Đức

  • Handedict Hindernislauf (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

障碍物 · 障碍的 · 障礙山 · 障碍 · 障碍修理 · 障碍滑雪 · 障碍赛跑 · 障礙有對