难得的机会 nán dé de jī huì·nan đắc đích ki hội Hán Việt: nan đắc đích ki hội · Pinyin: nán dé de jī huì Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 得 (đắc) + 的 (đích) + 機 (ki) + 會 (hội)Pinyinnán dé de jī huìHán Việtnan đắc đích ki hộiCấu tạo難 + 得 + 的 + 機 + 會 · nan + đắc + đích + ki + hội nghĩa thành phần: nan + đắc + đích + ki + hội Nghĩa ĐứcHandedict schwierig zu bekommende Gelegenheit Từ liên quan Gần nghĩa机会主义的 · 机会主义者 · 难得糊涂 · 机会主义 · 机会成本 · 难得一见 · 难得到的 · 难得的享受