難民事務高級專員辦事處
nan dân sự vụ cao cấp chuyên viên bạn sự xử
Hán Việt: nan dân sự vụ cao cấp chuyên viên bạn sự xử · Pinyin: nàn mín shì wù gāo jí zhuān yuán bàn shì chù
Tổng quan
Cấu tạo: 難 (nan) + 民 (dân) + 事 (sự) + 務 (vụ) + 高 (cao) + 級 (cấp) + 專 (chuyên) + 員 (viên) + 辦 (bạn) + 事 (sự) + 處 (xử)