雪葩 xuě pā·tuyết ba Hán Việt: tuyết ba · Pinyin: xuě pā Tổng quan sorbet (từ mượn) Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 葩 (ba)Pinyinxuě pāHán Việttuyết baCấu tạo雪 + 葩 · tuyết + ba nghĩa thành phần: tuyết + ba Nghĩa ViệtTần suất từ sorbet (từ mượn)EngCihui (loanword) sorbetTần suất từ (loanword) sorbetĐứcHandedict Sorbet Từ liên quan Gần nghĩa葩經 · 葩華 · 葩蘗 · 雪乳 · 雪亮 · 雪人 · 雪仇 · 雪仗