霍尔姆

huò ěr mǔhoắc nhĩ mỗ

Hán Việt: hoắc nhĩ mỗ · Pinyin: huò ěr mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Cholm (Stadt in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

霍尔姆斯 · 霍尔滕 · 霍尔 · 霍尔木兹 · 霍尔布鲁克 · 霍尔木兹岛 · 霍尔西 · 霍尔效应