霍尔西

huò ěr xīhoắc nhĩ tây

Hán Việt: hoắc nhĩ tây · Pinyin: huò ěr xī

Tổng quan

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 西 (tây)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Miklós Horthy (Eig, Pers, 1868 - 1957)

Từ liên quan

Gần nghĩa

霍尔滕 · 霍尔 · 霍尔姆斯 · 霍尔木兹 · 霍尔布鲁克 · 霍尔木兹岛 · 霍尔姆 · 霍尔效应