霜凇

shuāng sōngsương tùng

Hán Việt: sương tùng · Pinyin: shuāng sōng

Tổng quan

Cấu tạo: 霜 (sương) + 凇 (tùng)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Reif

Từ liên quan

Gần nghĩa

霜信 · 霜冻 · 霜刃 · 霜天 · 霜威 · 霜害 · 霜房 · 霜晨