露出颈 lộ xuất cảnh Hán Việt: lộ xuất cảnh Tổng quan có cổ thấp (áo) Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 頸 (cảnh)Hán Việtlộ xuất cảnhCấu tạo露 + 出 + 頸 · lộ + xuất + cảnh nghĩa thành phần: lộ + xuất + cảnh Từ liên quan Gần nghĩa露出马脚 · 露出 · 露出水面 · 露出水面的 · 露出牙齿的 · 露出线缝的 · 露出来 · 露出馬腳