露出来 lộ xuất lai Hán Việt: lộ xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtlộ xuất laiTừ loạiđộngCấu tạo露 + 出 + 來 · lộ + xuất + lai nghĩa thành phần: lộ + xuất + lai Nghĩa ViệtBiên soạn 露出來 lòu chūlai r.v. reveal: expose; betrayEngCihui 露出來 lòu chūlai r.v. reveal: expose; betrayTần suất từ 露出來 lòu chūlai r.v. reveal: expose; betray Từ liên quan Gần nghĩa露出颈 · 露出马脚 · 出來拔萃 · 出来 · 露出 · 露出水面 · 露出水面的 · 露出牙齿的