青云谱区

qīng yún pǔ qūthanh vân phổ khu

Hán Việt: thanh vân phổ khu · Pinyin: qīng yún pǔ qū

Tổng quan

quận Qingyunpu của thành phố Nam Xương 南昌市, tỉnh Giang Tây

Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 譜 (phổ) + 區 (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Qingyunpu, a district of Nanchang City 南昌市, Jiangxi

Đức

  • Handedict Qingyunpu (Stadtbezirk in Jiangxi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

青云直上 · 青云谱 · 青雲直上 · 青雲平地 · 青雲平步 · 青云得路 · 青云得意 · 青云独步