青云器 qīng yún qì·thanh vân khí Hán Việt: thanh vân khí · Pinyin: qīng yún qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指胸怀旷达﹑志趣高远的人才。 Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 器 (khí)Pinyinqīng yún qìHán Việtthanh vân khíCấu tạo青 + 雲 + 器 · thanh + vân + khí nghĩa thành phần: thanh + vân + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指胸怀旷达﹑志趣高远的人才。 Từ liên quan Gần nghĩa青云谱 · 青云直上 · 青云 · 青云谱区 · 青雲 · 青云交 · 青云价 · 青云友