青云独步 qīng yún dú bù·thanh vân độc bộ Hán Việt: thanh vân độc bộ · Pinyin: qīng yún dú bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻人的地位或学问无与伦比。 Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 獨 (độc) + 步 (bộ)Pinyinqīng yún dú bùHán Việtthanh vân độc bộCấu tạo青 + 雲 + 獨 + 步 · thanh + vân + độc + bộ nghĩa thành phần: thanh + vân + độc + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻人的地位或学问无与伦比。 Từ liên quan Gần nghĩa独步天下 · 独步当时 · 独步一时 · 青云直上 · 青云谱区 · 青云谱 · 青雲直上 · 青雲平地