青颈观自在菩萨心陀罗尼经
thanh cảnh quan tự tại bồ tát tâm đà la ni kinh
Hán Việt: thanh cảnh quan tự tại bồ tát tâm đà la ni kinh
Tổng quan
thanh cảnh quán tự tại bồ tát tâm đà la ni kinh (經名)一卷,唐不空譯。☸
Cấu tạo: 青 (thanh) + 颈 (cảnh) + 观 (quan) + 自 (tự) + 在 (tại) + 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 心 (tâm) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 尼 (ni) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh cảnh quán tự tại bồ tát tâm đà la ni kinh (經名)一卷,唐不空譯。☸