面子帳

diện tử trướng

Hán Việt: diện tử trướng

Tổng quan

Cấu tạo: 面 (diện) + 子 (tử) + 帐 (trướng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

面子 · 面子話 · 面子事儿 · 面子工作 · 面子工程 · 面子情儿 · 面子情兒