鞁乘 Tổng quan Cấu tạo: 鞁 + 乘 (thừa)Cấu tạo鞁 + 乘 Từ liên quan Gần nghĩa乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势