鞦根

thu căn

Hán Việt: thu căn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即秋轴。

Cấu tạo: 秋 (thu) + 根 (căn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

根元 · 根兢 · 根冠 · 根利 · 根力 · 根号 · 根嗣 · 根器