題吏

đề lại

Hán Việt: đề lại

Tổng quan

Thư kí ở huyện sảnh.☸

Cấu tạo: 题 (đề) + 吏 (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thư kí ở huyện sảnh.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

吏婿 · 吏治 · 吏目 · 吏胥 · 吏部 · 題名 · 題壁 · 題目