领导集体

lǐng dǎo jí tǐlĩnh đạo tập thể

Hán Việt: lĩnh đạo tập thể · Pinyin: lǐng dǎo jí tǐ

Tổng quan

nhóm lãnh đạo

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 集 (tập) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập thể lãnh đạo
  • Tần suất từ nhóm lãnh đạo , tập thể lãnh đạo
  • Biên soạn leading group

Eng

  • Cihui leadership group; collective of leaders
  • Tần suất từ n. leading group

Từ liên quan

Gần nghĩa

集体主义 · 集体农庄 · 集体坟墓 · 集体寝室 · 集体强奸 · 集体研讨 · 集体经济 · 集体行走