風前燈

phong tiền đăng

Hán Việt: phong tiền đăng

Tổng quan

(譬喻)見風燈條。☸

Cấu tạo: 风 (phong) + 前 (tiền) + 灯 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)見風燈條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

風前燭 · 风前残烛 · 前灯 · 风前烛 · 风前月下 · 前灯照明 · 風前月下