風前燭

fēng qián zhúphong tiền chúc

Hán Việt: phong tiền chúc · Pinyin: fēng qián zhú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻残年。

Cấu tạo: 風 (phong) + 前 (tiền) + 燭 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)見風燭條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

風前燈 · 风前残烛 · 风前月下 · 風前月下