飘飏 piāo yáng·phiêu dương Hán Việt: phiêu dương · Pinyin: piāo yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 隨風飛揚。漢.宋子侯〈董嬌饒〉詩:「纖手折其枝,花落何飄颺。」也作「飄揚」。 Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 颺 (dương)Pinyinpiāo yángHán Việtphiêu dươngCấu tạo飄 + 颺 · phiêu + dương nghĩa thành phần: phiêu + dương Từ liên quan Gần nghĩa颺燄 · 飄忽 · 飄悠 · 飄溢 · 飄蕩 · 飄風 · 飄飄 · 飘举