餉人

xiǎng rénhướng nhân

Hán Việt: hướng nhân · Pinyin: xiǎng rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指送饭食的人。

Cấu tạo: 餉 (hướng) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人