餬料

hồ liêu

Hán Việt: hồ liêu

Tổng quan

Cấu tạo: 糊 (hồ) + 料 (liêu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

料中 · 料仓 · 料件 · 料到 · 料及 · 料号 · 料器 · 料堆