饒役

nhiêu dịch

Hán Việt: nhiêu dịch

Tổng quan

Được tha làm việc nặng cho triều đình. Chỉ người già, không phải làm việc nặng nữa

Cấu tạo: 饶 (nhiêu) + 役 (dịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

役使 · 役夫 · 役男 · 役畜 · 役童 · 役萬 · 役龄 · 饒令