香入

hương nhập

Hán Việt: hương nhập

Tổng quan

(術語)香,總嗅於鼻者。為十二入之一,故云香入。見十二入條。☸

Cấu tạo: 香 (hương) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)香,總嗅於鼻者。為十二入之一,故云香入。見十二入條。☸
  • Tần suất từ [bktd] hương nhập (術語)香,總嗅於鼻者。為十二入之一,故云香入。見十二入條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住