香水儿 hương thủy nhi Hán Việt: hương thủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Hán Việthương thủy nhiCấu tạo香 + 水 + 兒 · hương + thủy + nhi nghĩa thành phần: hương + thủy + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 香水兒 iāngshuǐr ►See xiāngshuǐEngCihui 香水兒 iāngshuǐr ►See xiāngshuǐ Từ liên quan Gần nghĩa香水梨 · 香水海 · 香水瓶 · 香水錢 · 香水 · 香水喷瓶 · 香水调配者 · 香水兰