馬丁路德大學哈勒維滕堡
mã đinh lộ đức đại học cáp lặc duy đằng bảo
Hán Việt: mã đinh lộ đức đại học cáp lặc duy đằng bảo · Pinyin: mǎ dīng lù dé dà xué hā lēi wéi téng bǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 路 (lộ) + 德 (đức) + 大 (đại) + 學 (học) + 哈 (cáp) + 勒 (lặc) + 維 (duy) + 滕 (đằng) + 堡 (bảo)