駛步

shǐ bùsử bộ

Hán Việt: sử bộ · Pinyin: shǐ bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.疾行。 2.驶卒。俗名急足。

Cấu tạo: 駛 (sử) + 步 (bộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子