騾幫 luó bāng·loa bang Hán Việt: loa bang · Pinyin: luó bāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.驮运货物的骡队。 Cấu tạo: 騾 (loa) + 幫 (bang)Pinyinluó bāngHán Việtloa bangCấu tạo騾 + 幫 · loa + bang nghĩa thành phần: loa + bang Từ liên quan Gần nghĩa帮主 · 帮人 · 幫會 · 幫傭 · 帮冬 · 幫兇 · 幫辦 · 幫助