高分辨率雷達成像衛星
cao phân biện suất lôi đạt thành tượng vệ tinh
Hán Việt: cao phân biện suất lôi đạt thành tượng vệ tinh · Pinyin: gāo fēn biàn lǜ léi dá chéng xiàng wèi xīng
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 分 (phân) + 辨 (biện) + 率 (suất) + 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 成 (thành) + 像 (tượng) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)