鬈首 quán shǒu·quyền thủ Hán Việt: quyền thủ · Pinyin: quán shǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古时成年女子平日家居时的发式,将头发分开结束,垂在两侧。 Cấu tạo: 鬈 (quyền) + 首 (thủ)Pinyinquán shǒuHán Việtquyền thủCấu tạo鬈 + 首 · quyền + thủ nghĩa thành phần: quyền + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古时成年女子平日家居时的发式,将头发分开结束,垂在两侧。 Từ liên quan Gần nghĩa首义 · 首付 · 首任 · 首位 · 首例 · 首倡 · 首先 · 首创