鬩訟 xì sòng·huých tụng Hán Việt: huých tụng · Pinyin: xì sòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.争讼; 争论。 Cấu tạo: 鬩 (huých) + 訟 (tụng)Pinyinxì sòngHán Việthuých tụngCấu tạo鬩 + 訟 · huých + tụng nghĩa thành phần: huých + tụng Từ liên quan Gần nghĩa訟師 · 訟庭 · 訟棍 · 訟費 · 讼师 · 訟案 · 讼棍 · 鬩牆