鬼子母神

quỷ tử mẫu thần

Hán Việt: quỷ tử mẫu thần

Tổng quan

(天名)為噉人之夜叉女,故曰神。☸

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 子 (tử) + 母 (mẫu) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)為噉人之夜叉女,故曰神。☸
  • Tần suất từ [bktd] quỷ tử mẫu thần (天名)為噉人之夜叉女,故曰神。☸

Eng

  • JMdict Hariti (goddess of childbirth and children)

ja

  • JMdict 鬼子母神(きしもじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼子母天 · 鬼子母經 · 鬼子母 · 鬼子敢尔 · 鬼子兵 · 鬼子姜 · 鬼子孙 · 鬼子孫