鬼门占卦

guǐ mén zhān guàquỷ môn chiêm quái

Hán Việt: quỷ môn chiêm quái · Pinyin: guǐ mén zhān guà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鬼门:卜筮中的术语; 卦:古代的占卜符号。指表示不吉利和灾难的爻象。

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 門 (môn) + 占 (chiêm) + 卦 (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬼门:卜筮中的术语; 卦:古代的占卜符号。指表示不吉利和灾难的爻象。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼门关 · 占卦的 · 占卦问卜 · 鬼門上占卦 · 鬼門道 · 鬼门上占卦 · 鬼门道