鲛人

jiāo réngiao nhân

Hán Việt: giao nhân · Pinyin: jiāo rén

Tổng quan

người giống cá trong văn hóa dân gian Trung Quốc có nước mắt hóa thành ngọc trai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神话传说中的人鱼。 2.捕鱼者,渔夫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

傳說居住在南海中的人魚。善織絹紗。晉.干寶《搜神記》卷一二:「南海之外有鮫人,水居如魚,不廢織績。其眼泣,則能出珠。」

Cấu tạo: 鮫 (giao) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cá
  • Biên soạn 鮫人 jiāorén n. mermaid

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳說居住在南海中的人魚。善織絹紗。晉.干寶《搜神記》卷一二:「南海之外有鮫人,水居如魚,不廢織績。其眼泣,則能出珠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的人鱼。 2.捕鱼者,渔夫。

Eng

  • Cihui fish-like person in Chinese folklore whose tears turn into pearls

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人