鷗伴 ōu bàn·âu bạn Hán Việt: âu bạn · Pinyin: ōu bàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.作为伴侣的鸥鸟。指退隐生活。 Cấu tạo: 鷗 (âu) + 伴 (bạn)Pinyinōu bànHán Việtâu bạnCấu tạo鷗 + 伴 · âu + bạn nghĩa thành phần: âu + bạn Từ liên quan Gần nghĩa伴𤿤 · 伴乐 · 伴侶 · 伴僧 · 伴同 · 伴唱 · 伴夜 · 伴奏