雞犬之聲相聞,老死不相往來

jī quǎn zhī shēng xiāng wén,lǎo sǐ bù xiāng wǎng lái

Pinyin: jī quǎn zhī shēng xiāng wén,lǎo sǐ bù xiāng wǎng lái

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (khuyển) + (chi) + (thanh) + (tương) + (văn) + + (lão) + (tử) + (bất) + (tương) + (vãng) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡鸣狗吠的声音都能听到,可是一辈子也不互相来往。现在形容彼此不了解,不互通音讯。