鹘也

hú yěcốt dã

Hán Việt: cốt dã · Pinyin: hú yě

Tổng quan

Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 也 (dã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Huye

Đức

  • Handedict Huye (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

也不 · 也乎 · 也否 · 也哉 · 也在 · 也夫 · 也好 · 也已