麻瘢

má bānma ban

Hán Việt: ma ban · Pinyin: má bān

Tổng quan

sẹo rỗ

Cấu tạo: 麻 (ma) + 瘢 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết rỗ

Eng

  • Cihui pock mark

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘢痕 · 麻仁 · 麻俐 · 麻刀 · 麻利 · 麻力 · 麻包 · 麻吉