黃鼠狼給雞拜年,沒安好心

huáng shǔ láng gěi jī bài nián , méi ān hǎo xīn

Pinyin: huáng shǔ láng gěi jī bài nián , méi ān hǎo xīn

Tổng quan

xem 黃鼠狼給雞拜年|黄鼠狼给鸡拜年

Cấu tạo: (hoàng) + (thử) + (lang) + (cấp) + (kê) + (bái) + (niên) + + (một) + (an) + (hảo) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 黃鼠狼給雞拜年|黄鼠狼给鸡拜年

Eng

  • CC-CEDICT see 黃鼠狼給雞拜年|黄鼠狼给鸡拜年[huang2 shu3 lang2 gei3 ji1 bai4 nian2]
  • Cihui see 黃鼠狼給雞拜年|黄鼠狼给鸡拜年